Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorel

/'sɔrəl/

danh từ

  • hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) sorrel)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A young buck in the third year. See the Note under Buck.\nn. A yellowish or reddish brown color; sorrel.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...