Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorel

/'sɔrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorel

/'sɔrəl/

danh từ

  • hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) sorrel)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A young buck in the third year. See the Note under Buck. n. A yellowish or reddish brown color; sorrel.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...