Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorn

/sɔ:/

nội động từ

  • (Ê-cốt) ăn chực nằm chờ
Biến thể từ sorns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To obtrude one's self on another for bed and board.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...