Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soroptimist

/sɔ:'rɔptimist/

“soroptimists” là số nhiều của soroptimist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soroptimists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soroptimist

/sɔ:'rɔptimist/

danh từ

  • hội viên liên đoàn quốc tế các câu lạc bộ phụ nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...