Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29603

sorter

/'sɔ:tə/

danh từ

  • người lựa chọn, người sắp xếp, người phân loại
  • (kỹ thuật) máy sàng quặng
Biến thể từ sorters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clerk who sorts things (as letters at the post office)\nn. a machine for sorting things (such as punched cards or letters) into classes

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...