Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorter

/'sɒ:tә/ phổ biến #29603

“sorters” là số nhiều của sorter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sorters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorter

//

  • người chọn, (máy tính) thiết bị chọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clerk who sorts things (as letters at the post office) n. a machine for sorting things (such as punched cards or letters) into classes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...