Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sorters” là số nhiều của sorter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29603

sorter

//

  • người chọn, (máy tính) thiết bị chọn
Biến thể từ sorters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clerk who sorts things (as letters at the post office)\nn. a machine for sorting things (such as punched cards or letters) into classes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...