sorting
//
- sự chọn, sự phana loại
- card s. (máy tính) sự chọn bìa đục lỗ
- radix s. (máy tính) chọn theo cơ số đếm
Biến thể từ
sorting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. grouping by class or kind or size