Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21811

sorting

//

  • sự chọn, sự phana loại
  • card s. (máy tính) sự chọn bìa đục lỗ
  • radix s. (máy tính) chọn theo cơ số đếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. grouping by class or kind or size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...