Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-mate

//

* danh từ
  • bạn tâm giao
Biến thể từ soul-mates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...