soul-mate
Biến thể từ
soul-mates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soul-mate
//
* danh từ- bạn tâm giao
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...