Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-mate

“soul-mates” là số nhiều của soul-mate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soul-mates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-mate

//

* danh từ
  • bạn tâm giao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...