Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23693

soulless

/'soullis/

tính từ

  • không có tâm hồn
  • không hồn, không có sức sống, không có sức truyền cảm, tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking sensitivity or the capacity for deep feeling

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...