Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sound man

/'saund'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sound man

/'saund'mæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (rađiô), (truyền hình) người tạo âm (phụ trách tạo âm giả để quay phim, diễn kịch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...