Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sound-box

/'saundbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sound-box

/'saundbɔks/

danh từ

  • hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm kim để quay trên đĩa hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...