Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sounding-rod

/'saundiɳrɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sounding-rod

/'saundiɳrɔd/

danh từ

  • que đo mực nước (trong khoang tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...