soundless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soundless
/'saundlis/
tính từ
- không kêu, câm
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by absence of sound
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by absence of sound
Đang tải...