Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soundless

/'saundlis/ phổ biến #25813
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soundless

/'saundlis/

tính từ

  • không kêu, câm
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by absence of sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...