soundness
/'saundnis/
danh từ
- tính lành mạnh
- tính đúng đắn, tính hợp lý
- sự ngon giấc (ngủ)
- sự ra trò (đánh đòn...)
- tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state or condition free from damage or decay
112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a state or condition free from damage or decay
Đang tải...