Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22360

soundness

/'saundnis/

danh từ

  • tính lành mạnh
  • tính đúng đắn, tính hợp lý
  • sự ngon giấc (ngủ)
  • sự ra trò (đánh đòn...)
  • tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state or condition free from damage or decay

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...