Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soundtrack album

/ˈsaʊndtræk ˈælbəm/

Nghĩa thường dùng

album nhạc phim cụm từ

“The soundtrack album features popular songs.”Album nhạc phim có các bài hát nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...