Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soup-plate

/'su:ppleit/

“soup-plates” là số nhiều của soup-plate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soup-plates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soup-plate

/'su:ppleit/

danh từ

  • đĩa ăn xúp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...