soused
/saust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soused
/saust/
tính từ
- (từ lóng) say tuý luý, say bí tỉ
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Souse
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Souse
Đang tải...