Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soused

/saust/

tính từ

  • (từ lóng) say tuý luý, say bí tỉ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Souse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...