Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“souterrains” là số nhiều của souterrain — đang hiển thị từ gốc:

souterrain

//

* danh từ
  • đường đi dưới đất thời tiền sử
Biến thể từ souterrains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A grotto or cavern under ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...