Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

souterrain

/su:tә'rein/

“souterrains” là số nhiều của souterrain — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ souterrains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

souterrain

//

* danh từ
  • đường đi dưới đất thời tiền sử
Định nghĩa tiếng Anh

n. A grotto or cavern under ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...