Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southeastward

/sauθ'i:stwәd/ phổ biến #43900
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southeastward

//

* tính từ, n
  • về phía đông nam
Định nghĩa tiếng Anh

s. toward the southeast r. in a southeastward direction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...