Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southernwood

/'sʌðənwud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southernwood

/'sʌðənwud/

danh từ

  • (thực vật học) cây ngải bụi
Định nghĩa tiếng Anh

n. shrubby European wormwood naturalized in North America; sometimes used in brewing beer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...