southwester
/sajθ'westә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
southwester
//
* danh từ- gió tây nam (gió thổi mạnh từ tây-nam)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong wind from the southwest
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a strong wind from the southwest
Đang tải...