Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sovereignly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sovereignly

//

* phó từ
  • xem sovereign
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a sovereign manner; in the highest degree; supremely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...