Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sower

/'souə/ phổ biến #39585

“sowers” là số nhiều của sower — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sower

/'souə/

danh từ

  • người gieo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...