Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sozzled

/'sɔzld/
Biến thể từ sozzled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sozzled

/'sɔzld/

tính từ

  • (từ lóng) say bí tỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...