Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sozzled

/'sɔzld/

tính từ

  • (từ lóng) say bí tỉ
Biến thể từ sozzled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s very drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...