Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

space-time

/'speis'taim/

“space-times” là số nhiều của space-time — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ space-times số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

space-time

/'speis'taim/

danh từ

  • (triết học) không gian thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. the four-dimensional coordinate system (3 dimensions of space and 1 of time) in which physical events are located

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...