Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spaceship

/'speisʃip/ TOEFL phổ biến #11577

“spaceships” là số nhiều của spaceship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phương tiện bay trong không gian danh từ

“The spaceship launched successfully into orbit.”Tàu vũ trụ đã được phóng thành công vào quỹ đạo.

Biến thể từ spaceships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spaceship

//

  • như spacecraft
Định nghĩa tiếng Anh

n a spacecraft designed to carry a crew into interstellar space (especially in science fiction)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...