spade-work
/'speidwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spade-work
/'speidwə:k/
danh từ
- công việc đào đất bằng mai
- công việc khai khẩn, việc khai hoang, sự vỡ hoang
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...