Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spadesman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spadesman

//

* danh từ
  • người đào mai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...