Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spading

/s'peɪdɪŋ/ phổ biến #46073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spading

//

* danh từ
  • sự đào đất bằng mai
Định nghĩa tiếng Anh

v dig (up) with a spade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...