Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spado

/'speidou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spado

/'speidou/

danh từ, số nhiều spadones

  • (pháp lý) người không có khả năng sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Spade, 2. n. An impotent person.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...