spam
/spæm/ phổ biến #12689
“spams” là ngôi 3 số ít của spam — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thư rác
danh từ
“I received a lot of spam emails.”Tôi nhận được nhiều email thư rác.
Biến thể từ
spammed quá khứ phân từ
spamming hiện tại phân từ
spammed quá khứ
spams ngôi 3 số ít
spams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spam
/spæm/
danh từ
- (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a canned meat made largely from pork n. unwanted e-mail (usually of a commercial nature sent out in bulk) v. send unwanted or junk e-mail