Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spank

/spæɳk/ GRE phổ biến #14335

“spanked” là quá khứ phân từ của spank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh vào mông động từ

“Some parents believe that spanking is an effective form of discipline.”Một số bậc phụ huynh tin rằng đánh vào mông là một hình thức kỷ luật hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spank

/spæɳk/

danh từ

  • cái phát vào đít, cái đánh vào đít

ngoại động từ

  • phát, đánh (vào đít)
  • thúc, giục (bằng cách phát vào đít)

nội động từ

  • chạy mau, chạy nước kiệu (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slap with the flat of the hand v. give a spanking to; subject to a spanking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...