spanker
/'spæɳkə/ phổ biến #46817
“spankers” là số nhiều của spanker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spanker
/'spæɳkə/
danh từ
- người phát vào đít, vật phát vào đít
- ngựa chạy nhanh
- (thực vật học) người to lớn; người tốt; việc tốt nhất, hàng hoá thượng hảo hạng
- (hàng hải) buồm áp lái (trước và sau lái tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fore-and-aft sail set on the aftermost lower mast (usually the mizzenmast) of a vessel