Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spanking

/'spæɳkiɳ/ TOEFL phổ biến #25753

“spankings” là số nhiều của spanking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh vào mông danh từ

“Spanking is a controversial form of discipline.”Đánh vào mông là một hình thức kỷ luật gây tranh cãi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spanking

/'spæɳkiɳ/

danh từ

  • sự phát vào đít, sự đánh vào đít

tính từ

  • chạy nhanh
  • (thông tục) hay, chiến, cừ, đáng chú ý
    • to have a spanking meal: ăn một bữa rất ngon
  • to, thổi mạnh (gió)

phó từ

  • (thông tục) không chê được, cừ, chiến
    • a spanking fine woman: một người đàn bà xinh không chê được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of slapping on the buttocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...