spanking
/'spæɳkiɳ/ TOEFL phổ biến #25753
“spankings” là số nhiều của spanking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh vào mông
danh từ
“Spanking is a controversial form of discipline.”Đánh vào mông là một hình thức kỷ luật gây tranh cãi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spanking
/'spæɳkiɳ/
danh từ
- sự phát vào đít, sự đánh vào đít
tính từ
- chạy nhanh
- (thông tục) hay, chiến, cừ, đáng chú ý
- to have a spanking meal: ăn một bữa rất ngon
- to, thổi mạnh (gió)
phó từ
- (thông tục) không chê được, cừ, chiến
- a spanking fine woman: một người đàn bà xinh không chê được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of slapping on the buttocks