sparge
/spɑ:dʒ/
“sparged” là quá khứ của sparge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sparge
//
* nội động từ- vảy nước, rảy nước
Định nghĩa tiếng Anh
v. agitate by introducing air or compressed gas