Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17358

sparingly

//

* phó từ
  • thanh đạm, sơ sài
  • tiết kiệm, tằn tiện, dè xẻn, không hoang phí
Định nghĩa tiếng Anh

r to a meager degree or in a meager manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...