Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparingness

/'speəriɳnis/

danh từ

  • tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài
  • tính chất dè xẻn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...