Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparky

/ˈspɑ:ki/ phổ biến #36268

“sparkier” là so sánh hơn của sparky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sparkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparky

//

* tính từ
  • sôi nổi; sinh động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...