Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparking

/'spɑ:kiŋ/ phổ biến #42400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparking

//

* danh từ
  • sự loé lửa; phát ra tia lửa
Định nghĩa tiếng Anh

v put in motion or move to act v emit or produce sparks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...