sparking
/'spɑ:kiŋ/ phổ biến #42400
Biến thể từ
sparking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sparking
//
* danh từ- sự loé lửa; phát ra tia lửa
Định nghĩa tiếng Anh
v put in motion or move to act v emit or produce sparks