Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparkler

/'spɑ:klis/ phổ biến #25230
Biến thể từ sparklers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparkler

/'spɑ:klis/

danh từ

  • kim cương lấp lánh
  • (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firework that burns slowly and throws out a shower of sparks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...