sparkler
/'spɑ:klis/ phổ biến #25230
“sparklers” là số nhiều của sparkler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sparklers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sparkler
/'spɑ:klis/
danh từ
- kim cương lấp lánh
- (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh
n. a firework that burns slowly and throws out a shower of sparks