Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“spartans” là số nhiều của spartan — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #21044

spartan

/'spɑ:tən/

tính từ

  • (thuộc) Xpác-tơ
  • như người Xpác-tơ (can đảm, anh dũng, bền bỉ, khắc khổ, có ý thức kỷ luật cao, chiến đấu giỏi)

danh từ

  • người Xpác-tơ
  • người có những đức tính như người Xpác-tơ
Biến thể từ spartans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of Sparta\na. of or relating to or characteristic of Sparta or its people\ns. resolute in the face of pain or danger or adversity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...