spasm
/'spæzm/ Collins ★ phổ biến #11667
“spasming” là hiện tại phân từ của spasm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spasm
/'spæzm/
danh từ
- (y học) sự co thắt
- cơn (ho, giận)
- a spasm of cough: cơn ho rũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painful and involuntary muscular contraction n. (pathology) sudden constriction of a hollow organ (as a blood vessel)