Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spasm

/'spæzm/ Collins ★ phổ biến #11667

“spasming” là hiện tại phân từ của spasm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spasm

/'spæzm/

danh từ

  • (y học) sự co thắt
  • cơn (ho, giận)
    • a spasm of cough: cơn ho rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painful and involuntary muscular contraction n. (pathology) sudden constriction of a hollow organ (as a blood vessel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...