Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spasmolytic

//

* tính từ
  • chống co thắt; trị co thắt* danh từ
  • thuốc trị co thắt
Biến thể từ spasmolytics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to relieve or prevent spasms (especially of the smooth muscles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...