Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spasmolytic

/,spæzmә'litik/

“spasmolytics” là số nhiều của spasmolytic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spasmolytics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spasmolytic

//

* tính từ
  • chống co thắt; trị co thắt* danh từ
  • thuốc trị co thắt
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to relieve or prevent spasms (especially of the smooth muscles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...