Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spatchcock

/'spætədɔk/

“spatchcocked” là quá khứ phân từ của spatchcock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spatchcock

/'spætədɔk/

danh từ

  • gà giết và nấu vội

ngoại động từ

  • (thông tục) vội vã thêm (chữ, câu) vào một bản tin, một bức điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a chicken (or game bird) split down the back and grilled (usually immediately after being killed) v. prepare for eating if or as if a spatchcock v. interpolate or insert (words) into a sentence or story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...