Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spate

/speit/ GRECollins ★ phổ biến #14718

“spates” là số nhiều của spate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spate

/speit/

danh từ

  • nước lên; mùa nước
    • river is in spate: sông đang mùa nước
  • mưa lũ
  • khối lượng lớn, nhiều
    • to have a spate of work: công việc ngập đến tận mắt
    • to utter a spate of words: nói một tràng dài
Định nghĩa tiếng Anh

n (often followed by `of') a large number or amount or extent n a sudden forceful flow n the occurrence of a water flow resulting from sudden rain or melting snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...