Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spatio-temporal

/'speiʃiou'tempərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spatio-temporal

/'speiʃiou'tempərəl/

tính từ

  • (thuộc) không gian thời gian

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...