Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spatio-temporal

/'speiʃiou'tempərəl/

tính từ

  • (thuộc) không gian thời gian

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...