spatter
/'spætə/ phổ biến #18656
“spattered” là quá khứ phân từ của spatter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spattered quá khứ phân từ
spattered quá khứ
spattering hiện tại phân từ
spatters số nhiều
spatters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spatter
/'spætə/
danh từ
- sự bắn tung, sự vung vãi
- bùn bắn tung, vết bùn bắn phải, vết cứt bắn phải
- tiếng lộp bộp
ngoại động từ
- làm bắn (bùn, chất lỏng)
- vảy (bùn) (vào người nào)
- bôi nhọ (ai)
nội động từ
- bắn toé, bắn tung toé
Định nghĩa tiếng Anh
n. the noise of something spattering or sputtering explosively n. the act of splashing a (liquid) substance on a surface v. dash a liquid upon or against