Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spatula

/'spætjulɔ/ GRE phổ biến #13422

“spatulas” là số nhiều của spatula — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dao trộn thuốc vẽ danh từ

“She used a spatula to mix the paint.”Cô ấy đã sử dụng một cái dao trộn thuốc vẽ để trộn màu.

Biến thể từ spatulas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spatula

/'spætjulɔ/

danh từ

  • dao trộn thuốc vẽ
  • (y học) cái đè lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a turner with a narrow flexible blade n. a hand tool with a thin flexible blade used to mix or spread soft substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...